Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 23/01/2022
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 2RG-9RG-8RG-10RG-11RG-1RG
Đặc biệt
28383
Giải nhất
09696
Giải nhì
00909
27455
Giải ba
68347
09492
25972
11031
26729
03005
Giải tư
2599
6455
7184
6040
Giải năm
6105
7900
3718
8382
4527
3104
Giải sáu
179
158
828
Giải bảy
40
60
01
89
ĐầuLôtô
000, 01, 04, 05, 05, 09
118
227, 28, 29
331
440, 40, 47
555, 55, 58
660
772, 79
882, 83, 84, 89
992, 96, 99
ĐuôiLôtô
000, 40, 40, 60
101, 31
272, 82, 92
383
404, 84
505, 05, 55, 55
696
727, 47
818, 28, 58
909, 29, 79, 89, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 23/01/2022
Chủ Nhật Thừa Thiên Huế
XSTTH
Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
93
28
79
Giải bảy
208
188
095
Giải sáu
6403
2271
2859
2707
4518
6904
9169
7523
5127
Giải năm
2556
6758
9177
Giải tư
62293
65250
45233
28247
08231
40670
27957
44543
33546
55897
22613
34698
50467
70290
67825
54267
06166
52057
85315
53115
42013
Giải ba
69087
61296
65657
78727
26309
65779
Giải nhì
73352
11381
07641
Giải nhất
30674
65591
18879
Đặc biệt
498782
305981
805230
ĐầuThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
003, 0804, 0709
113, 1813, 15, 15
227, 2823, 25, 27
331, 3330
44743, 4641
550, 52, 56, 57, 5957, 5857
66766, 67, 69
770, 71, 7477, 79, 79, 79
882, 8781, 81, 88
993, 93, 9690, 91, 97, 9895
Kết quả xổ số miền Nam ngày 23/01/2022
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-D1
Kiên Giang
L: 1K4
Đà Lạt
L: ĐL1K4
Giải tám
35
73
79
Giải bảy
168
921
044
Giải sáu
9135
1897
8396
9037
7262
0494
7427
5519
6746
Giải năm
3183
5358
0918
Giải tư
26709
36169
83419
93613
31766
07915
86705
92285
27741
44475
94691
93416
80694
26087
60348
50209
45678
99801
41650
42716
20310
Giải ba
64724
20994
88776
95438
96072
48650
Giải nhì
52548
61602
42913
Giải nhất
27578
03603
11788
Đặc biệt
861864
867486
651612
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
005, 0902, 0301, 09
113, 15, 191610, 12, 13, 16, 18, 19
2242127
335, 3537, 38
4484144, 46, 48
55850, 50
664, 66, 68, 6962
77873, 75, 7672, 78, 79
88385, 86, 8788
994, 96, 9791, 94, 94