Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 30/09/2022
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12EY-9EY-11EY-8EY-15EY-6EY
Đặc biệt
89651
Giải nhất
76636
Giải nhì
22292
54784
Giải ba
40592
50165
34688
85182
55312
77191
Giải tư
5102
9000
1506
9324
Giải năm
0882
3728
9426
5396
8504
7262
Giải sáu
809
167
404
Giải bảy
82
26
64
71
ĐầuLôtô
000, 02, 04, 04, 06, 09
112
224, 26, 26, 28
336
4
551
662, 64, 65, 67
771
882, 82, 82, 84, 88
991, 92, 92, 96
ĐuôiLôtô
000
151, 71, 91
202, 12, 62, 82, 82, 82, 92, 92
3
404, 04, 24, 64, 84
565
606, 26, 26, 36, 96
767
828, 88
909
Kết quả xổ số miền Trung ngày 01/10/2022
Thứ Bảy Đà Nẵng
XSDNG
Quảng Ngãi
XSQNG
Đắk Nông
XSDNO
Giải tám
59
86
87
Giải bảy
843
450
558
Giải sáu
4146
6095
8235
8273
8936
0318
4039
2050
5645
Giải năm
8952
3832
2232
Giải tư
30895
72837
43850
20109
79049
02758
36879
06821
95278
51253
15560
96405
58795
88598
12273
53987
13272
29457
89185
61935
79535
Giải ba
38465
57020
91459
66515
37057
82651
Giải nhì
67623
11871
54045
Giải nhất
09190
79239
82516
Đặc biệt
770005
800622
337479
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
005, 0905
115, 1816
220, 2321, 22
335, 3732, 36, 3932, 35, 35, 39
443, 46, 4945, 45
550, 52, 58, 5950, 53, 5950, 51, 57, 57, 58
66560
77971, 73, 7872, 73, 79
88685, 87, 87
990, 95, 9595, 98
Kết quả xổ số miền Nam ngày 01/10/2022
Thứ Bảy Hồ Chí Minh
L: 10A7
Long An
L: 10K1
Bình Phước
L: 10K1-N22
Hậu Giang
L: K1T10
Giải tám
03
96
34
89
Giải bảy
278
111
987
260
Giải sáu
7361
4476
9805
1725
5386
5671
3981
0638
1618
2498
9190
5844
Giải năm
8209
3222
8966
5998
Giải tư
88384
12376
13993
92681
39688
26654
19087
85597
68757
23373
87933
37549
10529
53985
87907
62061
33668
32792
32059
34408
74607
28862
31537
08074
64175
72963
69875
01319
Giải ba
93926
63686
99940
10154
98797
85390
23127
54716
Giải nhì
51263
99986
91296
27505
Giải nhất
63533
58772
02393
32651
Đặc biệt
015021
957896
046224
647803
ĐầuHồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang
003, 05, 0907, 07, 0803, 05
1111816, 19
221, 2622, 25, 292427
3333334, 3837
440, 4944
55454, 575951
661, 6361, 66, 6860, 62, 63
776, 76, 7871, 72, 7374, 75, 75
881, 84, 86, 87, 8885, 86, 8681, 8789
99396, 96, 9790, 92, 93, 96, 9790, 98, 98