Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/04/2024
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 9KX-16KX-4KX-12KX-6KX-2KX-8KX-19KX
Đặc biệt
26592
Giải nhất
38838
Giải nhì
43774
91819
Giải ba
08758
63771
15724
91314
86959
47543
Giải tư
1370
7010
5792
5856
Giải năm
9957
5245
8757
2019
4132
6316
Giải sáu
222
106
949
Giải bảy
71
26
85
23
ĐầuLôtô
006
110, 14, 16, 19, 19
222, 23, 24, 26
332, 38
443, 45, 49
556, 57, 57, 58, 59
6
770, 71, 71, 74
885
992, 92
ĐuôiLôtô
010, 70
171, 71
222, 32, 92, 92
323, 43
414, 24, 74
545, 85
606, 16, 26, 56
757, 57
838, 58
919, 19, 49, 59
Kết quả xổ số miền Trung ngày 19/04/2024
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
87
30
Giải bảy
360
604
Giải sáu
6803
4363
1436
6556
6128
2687
Giải năm
8515
1437
Giải tư
16052
16849
06394
94184
18993
48826
22301
99298
93081
69100
22458
03046
68537
39233
Giải ba
10796
68413
86811
87469
Giải nhì
85777
62139
Giải nhất
58683
98096
Đặc biệt
147991
231269
ĐầuGia LaiNinh Thuận
001, 0300, 04
113, 1511
22628
33630, 33, 37, 37, 39
44946
55256, 58
660, 6369, 69
777
883, 84, 8781, 87
991, 93, 94, 9696, 98
Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/04/2024
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 45VL16
Bình Dương
L: 04K16
Trà Vinh
L: 33TV16
Giải tám
97
22
31
Giải bảy
935
179
367
Giải sáu
4205
4920
5093
0297
3244
7846
9654
5774
5762
Giải năm
3216
8626
0659
Giải tư
81034
57871
92294
70750
14630
99503
23850
49139
56992
77386
63298
37315
26615
85954
87482
57835
32409
85068
70706
29152
72005
Giải ba
20042
33202
96965
01802
74256
31489
Giải nhì
21129
14202
62100
Giải nhất
87067
50877
38926
Đặc biệt
078640
925135
538064
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
002, 03, 0502, 0200, 05, 06, 09
11615, 15
220, 2922, 2626
330, 34, 3535, 3931, 35
440, 4244, 46
550, 505452, 54, 56, 59
6676562, 64, 67, 68
77177, 7974
88682, 89
993, 94, 9792, 97, 98