Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/01/2020
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12BS-7BS-1BS
Đặc biệt
70921
Giải nhất
78137
Giải nhì
52621
09836
Giải ba
49174
25062
29639
72434
50650
72551
Giải tư
2876
1724
2521
0811
Giải năm
2216
4705
1224
5372
5371
6946
Giải sáu
939
228
392
Giải bảy
23
11
34
95
ĐầuLôtô
005
111, 11, 16
221, 21, 21, 23, 24, 24, 28
334, 34, 36, 37, 39, 39
446
550, 51
662
771, 72, 74, 76
8
992, 95
ĐuôiLôtô
050
111, 11, 21, 21, 21, 51, 71
262, 72, 92
323
424, 24, 34, 34, 74
505, 95
616, 36, 46, 76
737
828
939, 39
Kết quả xổ số miền Trung ngày 19/01/2020
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
89
80
Giải bảy
214
364
Giải sáu
3502
3470
6242
6219
3637
2514
Giải năm
3724
7154
Giải tư
47627
86403
67540
12549
58644
12742
75360
64041
23718
94598
71639
67477
32510
61939
Giải ba
19704
49006
66835
28543
Giải nhì
68901
29756
Giải nhất
54229
19726
Đặc biệt
333664
606142
ĐầuKon TumKhánh Hòa
001, 02, 03, 04, 06
11410, 14, 18, 19
224, 27, 2926
335, 37, 39, 39
440, 42, 42, 44, 4941, 42, 43
554, 56
660, 6464
77077
88980
998
Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/01/2020
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-C1
Kiên Giang
L: 1K3
Đà Lạt
L: ĐL1K3
Giải tám
72
81
16
Giải bảy
581
623
717
Giải sáu
3097
2686
4056
6905
4640
1101
2849
6860
1883
Giải năm
2278
4178
4506
Giải tư
38085
44782
87529
99621
12321
94576
84259
57145
97261
95072
73549
06137
71311
49285
80624
02870
29966
14610
64664
14546
78281
Giải ba
11006
84715
96914
31213
27309
66294
Giải nhì
84077
62323
85655
Giải nhất
90838
76397
01854
Đặc biệt
213779
840662
320023
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
00601, 0506, 09
11511, 13, 1410, 16, 17
221, 21, 2923, 2323, 24
33837
440, 45, 4946, 49
556, 5954, 55
661, 6260, 64, 66
772, 76, 77, 78, 7972, 7870
881, 82, 85, 8681, 8581, 83
9979794