Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 10/04/2021
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 3AP-1AP-4AP-10AP-14AP-15AP
Đặc biệt
85313
Giải nhất
55176
Giải nhì
79036
28577
Giải ba
94383
79058
53998
29626
30944
46987
Giải tư
4695
6882
5660
7075
Giải năm
5263
9971
5237
5381
3743
2306
Giải sáu
452
292
746
Giải bảy
86
54
27
64
ĐầuLôtô
006
113
226, 27
336, 37
443, 44, 46
552, 54, 58
660, 63, 64
771, 75, 76, 77
881, 82, 83, 86, 87
992, 95, 98
ĐuôiLôtô
060
171, 81
252, 82, 92
313, 43, 63, 83
444, 54, 64
575, 95
606, 26, 36, 46, 76, 86
727, 37, 77, 87
858, 98
9
Kết quả xổ số miền Trung ngày 10/04/2021
Thứ Bảy Đà Nẵng
XSDNG
Quảng Ngãi
XSQNG
Đắk Nông
XSDNO
Giải tám
52
80
97
Giải bảy
835
405
078
Giải sáu
9902
4970
1129
8503
3463
7140
7410
3117
0968
Giải năm
2076
4575
5393
Giải tư
13444
23727
04826
57789
07987
67572
91431
26610
70538
39072
37054
60557
55406
87448
04661
17189
42609
89656
64472
97925
54191
Giải ba
03163
97956
98327
22643
31522
46040
Giải nhì
93324
92314
34745
Giải nhất
22077
92588
81963
Đặc biệt
085401
567457
233971
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001, 0203, 05, 0609
110, 1410, 17
224, 26, 27, 292722, 25
331, 3538
44440, 43, 4840, 45
552, 5654, 57, 5756
6636361, 63, 68
770, 72, 76, 7772, 7571, 72, 78
887, 8980, 8889
991, 93, 97
Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/04/2021
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-B4
Kiên Giang
L: 4K2
Đà Lạt
L: ĐL4K2
Giải tám
47
57
64
Giải bảy
869
945
662
Giải sáu
0637
4561
4685
4706
2535
9625
1108
9084
0174
Giải năm
6334
2197
3111
Giải tư
77928
45549
74644
03918
50355
40475
28307
27264
25870
76670
79921
63121
59588
93815
93145
23018
56659
01008
61269
76250
84567
Giải ba
23047
29162
41079
58142
53658
47900
Giải nhì
67728
40557
Giải nhất
87392
02334
Đặc biệt
430678
241489
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0070600, 08, 08
1181511, 18
228, 2821, 21, 25
334, 373534
444, 47, 47, 4942, 4545
5555750, 57, 58, 59
661, 62, 696462, 64, 67, 69
775, 7870, 70, 7974
8858884, 89
99297