Lô bạch thủ miền Bắc
Lô song thủ miền Bắc
Lô bạch thủ 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 3 số miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Lô bạch thủ miền Trung
Lô song thủ miền Trung
Lô giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Lô bạch thủ miền Nam
Lô song thủ miền Nam
Lô giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 23/10/2021
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 11LY-9LY-7LY-10LY-3LY-1LY
Đặc biệt
73125
Giải nhất
49150
Giải nhì
11662
42636
Giải ba
77669
20758
90628
69376
07744
74090
Giải tư
1235
7306
4251
0219
Giải năm
2927
6946
7368
6598
0823
3611
Giải sáu
608
961
594
Giải bảy
81
31
85
93
ĐầuLôtô
006, 08
111, 19
223, 25, 27, 28
331, 35, 36
444, 46
550, 51, 58
661, 62, 68, 69
776
881, 85
990, 93, 94, 98
ĐuôiLôtô
050, 90
111, 31, 51, 61, 81
262
323, 93
444, 94
525, 35, 85
606, 36, 46, 76
727
808, 28, 58, 68, 98
919, 69
Kết quả xổ số miền Trung ngày 23/10/2021
Thứ Bảy Đà Nẵng
XSDNG
Quảng Ngãi
XSQNG
Đắk Nông
XSDNO
Giải tám
93
54
00
Giải bảy
523
380
548
Giải sáu
6179
3956
4909
6113
5688
0236
8944
7532
4509
Giải năm
4140
4192
9859
Giải tư
45437
90549
91676
11691
17633
84828
19826
02528
25697
25663
66961
39279
75055
95045
29899
76631
91023
91499
78378
32491
72040
Giải ba
26060
49670
37481
50925
03407
36554
Giải nhì
28451
32289
88593
Giải nhất
25518
99072
57436
Đặc biệt
837947
218577
112407
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00900, 07, 07, 09
11813
223, 26, 2825, 2823
333, 373631, 32, 36
440, 47, 494540, 44, 48
551, 5654, 5554, 59
66061, 63
770, 76, 7972, 77, 7978
880, 81, 88, 89
991, 9392, 9791, 93, 99, 99
Kết quả xổ số miền Nam ngày 23/10/2021
Thứ Bảy Hồ Chí Minh
L: 10D7
Long An
L: 10K4
Bình Phước
L: 10K4-N21
Hậu Giang
L: K4T10
Giải tám
91
07
15
70
Giải bảy
631
203
138
712
Giải sáu
8007
6125
1909
3734
0007
2963
2335
1182
9840
5569
0473
9282
Giải năm
5024
8596
2575
5886
Giải tư
42338
05116
86520
12643
95692
71048
74235
95562
39596
47975
19669
11215
62550
08286
68035
54080
48988
89750
05125
61067
40348
55321
73499
32268
00838
59454
22380
66594
Giải ba
65156
39751
73463
13091
99993
72960
08709
58406
Giải nhì
92695
55886
73115
32647
Giải nhất
55565
54838
79665
35743
Đặc biệt
749782
355064
180266
780272
ĐầuHồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang
007, 0903, 07, 0706, 09
1161515, 1512
220, 24, 252521
331, 35, 3834, 3835, 35, 3838
443, 4840, 4843, 47
551, 56505054
66562, 63, 63, 64, 6960, 65, 66, 6768, 69
7757570, 72, 73
88286, 8680, 82, 8880, 82, 86
991, 92, 9591, 96, 969394, 99